베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mặt nạ phòng độc" (1)
mặt nạ phòng độc
영어
명사gas mask, respirator
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
Rescue forces wore gas masks when entering the contaminated area.
관련 단어 "mặt nạ phòng độc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mặt nạ phòng độc" (1)
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
Rescue forces wore gas masks when entering the contaminated area.
